noun
English to Vietnamese Dictionary
sanchez Meaning in Vietnamese (sanchez nghĩa là gì)
Sanchez
Sanchez in English:sanchez
Phonetic:Sa-nchez
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của sanchez trong tiếng Việt là Sanchez. (Sanchez là một họ Tây Ban Nha được công nhận rộng rãi, có nghĩa là 'con trai của Sancho'.)
Definitions of Sanchez
- 1
Example Sentences
business
“Mr. Sanchez will be joining our team next month.”
Ông Sanchez sẽ gia nhập đội của chúng tôi vào tháng tới.