noun
English to Vietnamese Dictionary

santiago Meaning in Vietnamese (santiago nghĩa là gì)

Santiago
Santiago in English:santiago
Phonetic:Xa-ti-a-gô
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của santiago trong tiếng Việt là Santiago. (Santiago là thủ đô và thành phố lớn nhất của Chile, nằm ở thung lũng trung tâm của đất nước.)

Definitions of Santiago

  1. 1
    noun
    Santiago

    Santiago is the capital and largest city of Chile, located in the central valley of the country.

    Santiago là thủ đô và thành phố lớn nhất của Chile, nằm ở thung lũng trung tâm của đất nước.

Example Sentences

casual

“Santiago is a vibrant city known for its museums and parks.”

Santiago là một thành phố sôi động, nổi tiếng với các bảo tàng và công viên.