noun
English to Vietnamese Dictionary

satchel Meaning in Vietnamese (satchel nghĩa là gì)

cặp sách, cái túi nhỏ
cặp sách in English:satchel
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của satchel trong tiếng Việt là cặp sách, cái túi nhỏ. (Một cái túi nhỏ, thường có quai đeo vai, dùng để đựng sách hoặc các vật dụng nhỏ khác.)

Definitions of Satchel

  1. 1
    noun
    cái túi nhỏ

    A small bag, often with a shoulder strap, used for carrying books or other small articles.

    Một cái túi nhỏ, thường có quai đeo vai, dùng để đựng sách hoặc các vật dụng nhỏ khác.

Example Sentences

casual

“He carried his books in an old leather satchel.”

Anh ấy mang sách trong một chiếc cặp sách da cũ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

bagknapsackrucksackhaversack

Inflected Word Forms

pluralsatchels