noun
English to Vietnamese Dictionary
saturn Meaning in Vietnamese (saturn nghĩa là gì)
Sao Thổ
Sao Thổ in English:saturn
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của saturn trong tiếng Việt là Sao Thổ. (Sao Thổ là hành tinh thứ sáu tính từ Mặt Trời và lớn thứ hai trong Hệ Mặt Trời, nổi tiếng với hệ thống vành đai lộng lẫy và đẹp đẽ của nó.)
Definitions of Saturn
- 1
Example Sentences
casual
“Saturn is easily recognizable by its magnificent rings.”
Sao Thổ có thể dễ dàng nhận ra bởi hệ thống vành đai tuyệt đẹp của nó.
formal
“Astronomers continue to study Saturn's moons, especially Titan, for signs of potential life.”
Các nhà thiên văn học tiếp tục nghiên cứu các mặt trăng của Sao Thổ, đặc biệt là Titan, để tìm kiếm dấu hiệu của sự sống tiềm năng.