noun
English to Vietnamese Dictionary

saucer Meaning in Vietnamese (saucer nghĩa là gì)

đĩa nhỏ
đĩa nhỏ in English:saucer
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của saucer trong tiếng Việt là đĩa nhỏ. (Một cái đĩa nông, thường có một chỗ lõm nhẹ ở giữa, để đặt tách trà lên.)

Definitions of Saucer

  1. 1
    noun
    đĩa nhỏ

    A shallow dish, typically with a slight depression in the center, on which a cup stands.

    Một cái đĩa nông, thường có một chỗ lõm nhẹ ở giữa, để đặt tách trà lên.

Example Sentences

casual

“She carefully placed the teacup on its saucer.”

Cô ấy cẩn thận đặt tách trà lên chiếc đĩa nhỏ của nó.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

dishplatecoaster

Inflected Word Forms

nounsaucerful

Phrases & Idiomatic Expressions

saucer eyesexpression

Very wide, round eyes, often indicating surprise or fear.