other
English to Vietnamese Dictionary
saul Meaning in Vietnamese (saul nghĩa là gì)
Saul
Saul in English:saul
Phonetic:Sôn
Gender:Masculine
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của saul trong tiếng Việt là Saul. (Saul là một tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc Hebrew, đáng chú ý là tên của vị vua đầu tiên của Israel.)
Definitions of Saul
- 1