interjection
English to Vietnamese Dictionary

sayonara Meaning in Vietnamese (sayonara nghĩa là gì)

tạm biệt
tạm biệt in English:sayonara
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của sayonara trong tiếng Việt là tạm biệt. (Một cách diễn đạt dùng để chào tạm biệt, thường ngụ ý một sự ra đi cuối cùng hoặc lâu dài.)

Definitions of Sayonara

  1. 1
    interjection(formal)
    tạm biệt

    An expression used to say goodbye, often implying a final or long-term departure.

    Một cách diễn đạt dùng để chào tạm biệt, thường ngụ ý một sự ra đi cuối cùng hoặc lâu dài.

Example Sentences

casual

“After a long and emotional meeting, they all said sayonara.”

Sau một cuộc gặp gỡ dài và đầy cảm xúc, tất cả họ đều nói lời tạm biệt.

casual

“It was a final sayonara to his old life as he boarded the plane.”

Đó là lời tạm biệt cuối cùng với cuộc sống cũ của anh khi anh lên máy bay.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

pluralsayonaras