noun
English to Vietnamese Dictionary

scandals Meaning in Vietnamese (scandals nghĩa là gì)

những vụ bê bối
Từ đồng nghĩa:những vụ tai tiếngnhững vụ tai tiếng xấu
những vụ bê bối in English:scandals
Plural: scandals
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của scandals trong tiếng Việt là những vụ bê bối. (Những hành động hoặc sự kiện bị coi là sai trái về mặt đạo đức hoặc pháp lý, gây phẫn nộ hoặc xấu hổ cho công chúng.)

Definitions of Scandals

  1. 1
    noun
    những vụ bê bối

    Actions or events regarded as morally or legally wrong and causing general public outrage or embarrassment.

    Những hành động hoặc sự kiện bị coi là sai trái về mặt đạo đức hoặc pháp lý, gây phẫn nộ hoặc xấu hổ cho công chúng.

Example Sentences

casual

“The newspaper reported several political scandals this week.”

formal

“Recent financial scandals have shaken public trust.”

Những vụ bê bối tài chính gần đây đã làm lung lay niềm tin của công chúng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

những vụ tai tiếngnhững vụ tai tiếng xấu

In English:

controversiesoutragesaffairsrevelations

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

những vụ tốt đẹpnhững thành tựu

In English:

praisesaccoladeshonors

Inflected Word Forms

nounscandal
adjectivescandalous
adverbscandalously

Phrases & Idiomatic Expressions

a public scandalcollocation

A widely known event or situation that causes public outrage or embarrassment.

to cause a scandalcollocation

To do something that results in public outrage or embarrassment.