noun
English to Vietnamese Dictionary
schultz Meaning in Vietnamese (schultz nghĩa là gì)
Schultz
Schultz in English:schultz
Phonetic:Sơ-lút
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của schultz trong tiếng Việt là Schultz. (Schultz là một họ phổ biến của người Đức.)
Definitions of Schultz
- 1