noun
English to Vietnamese Dictionary

schoolwork Meaning in Vietnamese (schoolwork nghĩa là gì)

bài tập về nhà
bài tập về nhà in English:schoolwork
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của schoolwork trong tiếng Việt là bài tập về nhà. (Bài tập về nhà là những nhiệm vụ và bài tập học thuật mà học sinh phải hoàn thành như một phần của quá trình giáo dục, có thể ở lớp hoặc ở nhà.)

Definitions of Schoolwork

  1. 1
    noun
    bài tập về nhà

    Schoolwork refers to the academic tasks and assignments that students are required to complete as part of their education, either in the classroom or at home.

    Bài tập về nhà là những nhiệm vụ và bài tập học thuật mà học sinh phải hoàn thành như một phần của quá trình giáo dục, có thể ở lớp hoặc ở nhà.

Example Sentences

casual

“She always finishes her schoolwork before playing outside.”

casual

“My son has a lot of schoolwork to complete this weekend.”

Con trai tôi có rất nhiều bài tập về nhà phải hoàn thành vào cuối tuần này.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

leisureplaytimerecreation

Phrases & Idiomatic Expressions

do schoolworkcollocation

To perform academic tasks or assignments given by school.

catch up on schoolworkexpression

To complete unfinished academic tasks to reach the current level.