noun
English to Vietnamese Dictionary

schoolteacher Meaning in Vietnamese (schoolteacher nghĩa là gì)

giáo viên
giáo viên in English:schoolteacher
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của schoolteacher trong tiếng Việt là giáo viên. (Người có nghề dạy học cho trẻ em hoặc thanh thiếu niên trong trường học.)

Definitions of Schoolteacher

  1. 1
    noun
    giáo viên

    A person whose profession is to teach children or young people in a school.

    Người có nghề dạy học cho trẻ em hoặc thanh thiếu niên trong trường học.

Example Sentences

“My old schoolteacher inspired me to pursue a career in science.”

Giáo viên cũ của tôi đã truyền cảm hứng cho tôi theo đuổi sự nghiệp khoa học.

“The schoolteacher patiently explained the complex concept to the class.”

Giáo viên kiên nhẫn giải thích khái niệm phức tạp cho cả lớp.

“She always wanted to be a schoolteacher and help young minds grow.”

Cô ấy luôn muốn trở thành giáo viên và giúp đỡ sự phát triển trí tuệ của giới trẻ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

teachereducatorinstructor

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

studentpupillearner

Inflected Word Forms

infinitiveteach
gerundteaching
nounteacher