studies Meaning in Vietnamese (studies nghĩa là gì)
Nghĩa của studies trong tiếng Việt là nghiên cứu, các công trình học thuật, phòng làm việc. (Các công trình học thuật hoặc nghiên cứu được thực hiện trong một lĩnh vực hoặc chủ đề cụ thể.)
Definitions of Studies
- 1nouncác công trình học thuật
The academic work or research conducted in a particular field or subject.
Các công trình học thuật hoặc nghiên cứu được thực hiện trong một lĩnh vực hoặc chủ đề cụ thể.
- 2nounphòng làm việc
A room, typically in a house, specifically designated for reading, writing, or other intellectual activities.
Một căn phòng, thường ở trong nhà, được chỉ định đặc biệt để đọc, viết hoặc các hoạt động trí tuệ khác.
- 3verbnghiên cứu
To engage in the process of learning or acquiring knowledge, especially from books or by formal instruction.
Tham gia vào quá trình học hỏi hoặc tiếp thu kiến thức, đặc biệt là từ sách vở hoặc thông qua hướng dẫn chính thức.
Example Sentences
“Her studies in astrophysics led to a groundbreaking discovery.”
Các nghiên cứu của cô ấy về vật lý thiên văn đã dẫn đến một khám phá đột phá.
“The architect's studies were filled with blueprints and models.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To work or study late into the night.
To study hard and diligently.
Focused and thorough academic work or research.