noun
English to Vietnamese Dictionary

screensaver Meaning in Vietnamese (screensaver nghĩa là gì)

trình bảo vệ màn hình
trình bảo vệ màn hình in English:screensaver
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của screensaver trong tiếng Việt là trình bảo vệ màn hình. (Một chương trình máy tính hiển thị hình ảnh hoặc mẫu chuyển động trên màn hình máy tính khi nó không hoạt động trong một khoảng thời gian, chủ yếu để ngăn ngừa cháy màn hình hoặc cho mục đích thẩm mỹ.)

Definitions of Screensaver

  1. 1
    noun
    trình bảo vệ màn hình

    A computer program that displays a moving image or pattern on a computer screen when it has been inactive for a period of time, primarily to prevent screen burn-in or for aesthetic purposes.

    Một chương trình máy tính hiển thị hình ảnh hoặc mẫu chuyển động trên màn hình máy tính khi nó không hoạt động trong một khoảng thời gian, chủ yếu để ngăn ngừa cháy màn hình hoặc cho mục đích thẩm mỹ.

Example Sentences

casual

“I set a beautiful nature scene as my screensaver.”

Tôi đã đặt một cảnh thiên nhiên tuyệt đẹp làm trình bảo vệ màn hình của mình.

business

“The company policy requires all computers to have a standard screensaver.”

Chính sách của công ty yêu cầu tất cả máy tính phải có trình bảo vệ màn hình tiêu chuẩn.