scripting Meaning in Vietnamese (scripting nghĩa là gì)
Nghĩa của scripting trong tiếng Việt là viết kịch bản. (Việc viết kịch bản đề cập đến hành động hoặc quá trình viết một kịch bản, là một tập hợp các chỉ dẫn cho một chương trình máy tính hoặc một văn bản viết cho một vở kịch, phim ảnh hoặc chương trình phát sóng.)
Definitions of Scripting
- 1nounviết kịch bản
Scripting refers to the act or process of writing a script, which is a set of instructions for a computer program or a written text for a play, film, or broadcast.
Việc viết kịch bản đề cập đến hành động hoặc quá trình viết một kịch bản, là một tập hợp các chỉ dẫn cho một chương trình máy tính hoặc một văn bản viết cho một vở kịch, phim ảnh hoặc chương trình phát sóng.
- 2nounviết kịch bản
In the context of media, scripting specifically denotes the creation of a screenplay or teleplay, detailing dialogue, action, and scene descriptions.
Trong bối cảnh truyền thông, việc viết kịch bản đặc biệt chỉ việc tạo ra một kịch bản phim hoặc kịch bản truyền hình, chi tiết hóa lời thoại, hành động và mô tả cảnh quay.
Example Sentences
“The team is currently focused on the scripting phase of the new software.”
Đội ngũ hiện đang tập trung vào giai đoạn viết kịch bản cho phần mềm mới.
“She enjoys scripting short films in her free time.”
Cô ấy thích viết kịch bản phim ngắn trong thời gian rảnh.
“Effective scripting can significantly improve workflow automation.”
Việc viết kịch bản hiệu quả có thể cải thiện đáng kể việc tự động hóa quy trình làm việc.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To write the script for a theatrical performance.
To write code or instructions to automate a task.
To write the dialogue and actions for a specific part of a film or play.