noun
English to Vietnamese Dictionary

seaotter Meaning in Vietnamese (seaotter nghĩa là gì)

rái cá biển
rái cá biển in English:seaotter
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của seaotter trong tiếng Việt là rái cá biển. (Một loài động vật có vú sống ở biển thuộc họ chồn, có nguồn gốc từ bắc Thái Bình Dương, nổi tiếng với bộ lông dày và thói quen nổi ngửa trên lưng khi ăn.)

Concept Illustration
Seaotter visual illustration - Meaning in Vietnamese (rái cá biển)
Visual representation of "seaotter"

Definitions of Seaotter

  1. 1
    noun
    rái cá biển

    A marine mammal of the weasel family, native to the northern Pacific Ocean, known for its thick fur and its habit of floating on its back while eating.

    Một loài động vật có vú sống ở biển thuộc họ chồn, có nguồn gốc từ bắc Thái Bình Dương, nổi tiếng với bộ lông dày và thói quen nổi ngửa trên lưng khi ăn.

Example Sentences

casual

“The sea otter cracked open a clam on its belly.”

Con rái cá biển đã đập vỡ một con sò trên bụng nó.

casual

“Sea otters are known for holding hands while sleeping to avoid drifting apart.”

Rái cá biển nổi tiếng với việc nắm tay nhau khi ngủ để tránh bị trôi dạt xa nhau.

Inflected Word Forms

nounotter
nounsea