noun
English to Vietnamese Dictionary
sega Meaning in Vietnamese (sega nghĩa là gì)
Sega
Sega in English:sega
Phonetic:Sê-ga
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của sega trong tiếng Việt là Sega. (Sega là một nhà phát triển và phát hành trò chơi điện tử đa quốc gia, nổi tiếng với các trò chơi và máy chơi game mang tính biểu tượng như Genesis.)
Definitions of Sega
- 1
Example Sentences
casual
“Many classic Sega games are now available on modern platforms.”
casual
“Sega was a major competitor to Nintendo in the 1990s.”
Sega là đối thủ cạnh tranh lớn của Nintendo vào những năm 1990.