noun
English to Vietnamese Dictionary

sexcam Meaning in Vietnamese (sexcam nghĩa là gì)

sexcam, xem tình dục trực tuyến
sexcam in English:sexcam
Phonetic:xem tình dục trực tuyến
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của sexcam trong tiếng Việt là sexcam, xem tình dục trực tuyến. (Một buổi phát video trực tiếp, thường qua webcam, có nội dung hoặc hoạt động tình dục rõ ràng.)

Definitions of Sexcam

  1. 1
    noun(slang)
    xem tình dục trực tuyến

    A live video broadcast, typically via webcam, featuring sexually explicit content or activity.

    Một buổi phát video trực tiếp, thường qua webcam, có nội dung hoặc hoạt động tình dục rõ ràng.

Example Sentences

informal

“He was caught participating in a sexcam session.”

Anh ta bị bắt quả tang khi đang tham gia một buổi xem tình dục trực tuyến.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

webcam showadult cam showlive cam

Inflected Word Forms

agent nounsexcammer