adjective
English to Vietnamese Dictionary
sexist Meaning in Vietnamese (sexist nghĩa là gì)
phân biệt giới tính
phân biệt giới tính in English:sexist
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của sexist trong tiếng Việt là phân biệt giới tính. (Thể hiện sự thiên vị, định kiến hoặc phân biệt đối xử, thường là chống lại phụ nữ, dựa trên giới tính.)
Definitions of Sexist
- 1adjectivephân biệt giới tính
Displaying prejudice, stereotyping, or discrimination, typically against women, on the basis of sex.
Thể hiện sự thiên vị, định kiến hoặc phân biệt đối xử, thường là chống lại phụ nữ, dựa trên giới tính.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounsexism
adverbsexistically