noun
English to Vietnamese Dictionary

sgml Meaning in Vietnamese (sgml nghĩa là gì)

SGML
SGML in English:sgml
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của sgml trong tiếng Việt là SGML. (SGML, hay Standard Generalized Markup Language, là một tiêu chuẩn quốc tế để định nghĩa các ngôn ngữ đánh dấu tổng quát, chủ yếu được sử dụng để quản lý tài liệu quy mô lớn và trao đổi thông tin.)

Definitions of Sgml

  1. 1
    noun(formal)
    SGML

    SGML, or Standard Generalized Markup Language, is an international standard for defining generalized markup languages, primarily used for large-scale document management and information exchange.

    SGML, hay Standard Generalized Markup Language, là một tiêu chuẩn quốc tế để định nghĩa các ngôn ngữ đánh dấu tổng quát, chủ yếu được sử dụng để quản lý tài liệu quy mô lớn và trao đổi thông tin.

Example Sentences

technical

“SGML was a precursor to HTML and XML in the development of web technologies.”

SGML là tiền thân của HTML và XML trong sự phát triển của các công nghệ web.

technical

“Many government and aerospace projects utilized SGML for their extensive documentation needs.”

Nhiều dự án chính phủ và hàng không vũ trụ đã sử dụng SGML cho nhu cầu tài liệu phong phú của họ.