interjection
English to Vietnamese Dictionary

sh Meaning in Vietnamese (sh nghĩa là gì)

suỵt
suỵt in English:sh
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của sh trong tiếng Việt là suỵt. (Một thán từ dùng để thúc giục sự im lặng hoặc yên tĩnh, thường bằng cách tạo ra âm thanh 'sh' nhẹ.)

Definitions of Sh

  1. 1
    interjection(informal)
    suỵt

    An exclamation used to urge silence or quietness, often by making a soft 'sh' sound.

    Một thán từ dùng để thúc giục sự im lặng hoặc yên tĩnh, thường bằng cách tạo ra âm thanh 'sh' nhẹ.

Example Sentences

casual

“Sh! The baby is sleeping in the next room.”

Suỵt! Em bé đang ngủ ở phòng bên cạnh.

casual

“Sh, don't make a sound, or you'll scare the birds away.”

Suỵt, đừng gây tiếng động, nếu không bạn sẽ làm chim bay đi mất.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

hushbe quietsilence