interjection
English to Vietnamese Dictionary

sha Meaning in Vietnamese (sha nghĩa là gì)

chà
chà in English:sha
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của sha trong tiếng Việt là chà. (Một thán từ không trang trọng dùng để diễn tả sự ngạc nhiên nhẹ, sự không tin hoặc để thu hút sự chú ý của ai đó.)

Definitions of Sha

  1. 1
    interjection(informal)
    chà

    An informal exclamation used to express mild surprise, disbelief, or to get someone's attention.

    Một thán từ không trang trọng dùng để diễn tả sự ngạc nhiên nhẹ, sự không tin hoặc để thu hút sự chú ý của ai đó.

Example Sentences

casual

“Sha, I didn't expect to see you here!”

Chà, tôi không ngờ lại gặp bạn ở đây!