adjective
English to Vietnamese Dictionary

shabby Meaning in Vietnamese (shabby nghĩa là gì)

tồi tàn, hèn hạ
tồi tàn in English:shabby
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của shabby trong tiếng Việt là tồi tàn, hèn hạ. (Mô tả một thứ gì đó trong tình trạng tồi tệ vì đã được sử dụng nhiều hoặc không được chăm sóc đúng cách.)

Definitions of Shabby

  1. 1
    adjective
    tồi tàn

    Describing something that is in poor condition because it has been used a lot or not cared for properly.

    Mô tả một thứ gì đó trong tình trạng tồi tệ vì đã được sử dụng nhiều hoặc không được chăm sóc đúng cách.

  2. 2
    adjective
    hèn hạ

    Referring to behavior or actions that are unfair, dishonest, or contemptible.

    Đề cập đến hành vi hoặc hành động không công bằng, không trung thực hoặc đáng khinh.

Example Sentences

“The old house looked shabby and neglected.”

Ngôi nhà cũ trông tồi tàn và bị bỏ bê.

“He was wearing a shabby coat to the party.”

Anh ấy mặc một chiếc áo khoác tồi tàn đến bữa tiệc.

“It was a rather shabby trick to play on a friend.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

worndilapidatedthreadbarerun-down

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounshabbiness
adverbshabbily

Phrases & Idiomatic Expressions

shabby treatmentcollocation

Unfair or disrespectful treatment of someone.

shabby chicexpression

A style of interior design that uses furniture and furnishings that are distressed to look old and worn.