noun
English to Vietnamese Dictionary

shortstop Meaning in Vietnamese (shortstop nghĩa là gì)

hậu vệ ngắn
hậu vệ ngắn in English:shortstop
Phonetic:hâw vệ ngắnn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của shortstop trong tiếng Việt là hậu vệ ngắn. (Trong bóng chày, hậu vệ ngắn là một cầu thủ phòng ngự ở khu vực giữa gôn hai và gôn ba, chịu trách nhiệm bắt bóng đất và thực hiện các pha xử lý.)

Definitions of Shortstop

  1. 1
    noun
    hậu vệ ngắn

    In baseball, a shortstop is an infielder positioned between second and third base, responsible for fielding ground balls and making plays.

    Trong bóng chày, hậu vệ ngắn là một cầu thủ phòng ngự ở khu vực giữa gôn hai và gôn ba, chịu trách nhiệm bắt bóng đất và thực hiện các pha xử lý.

Example Sentences

sports

“The shortstop made an incredible diving catch to save the game.”

sports

“He has been playing as a shortstop for the team for five years.”

Inflected Word Forms

pluralshortstops