sightings Meaning in Vietnamese (sightings nghĩa là gì)
Nghĩa của sightings trong tiếng Việt là những lần nhìn thấy. (Các trường hợp nhìn thấy hoặc quan sát thấy điều gì đó, đặc biệt là điều gì đó bất thường, hiếm gặp hoặc không mong đợi, thường được báo cáo trong bối cảnh công cộng.)
Definitions of Sightings
- 1noun(colloquial)những lần nhìn thấy
Instances of seeing or observing something, especially something unusual, rare, or unexpected, often reported in a public context.
Các trường hợp nhìn thấy hoặc quan sát thấy điều gì đó, đặc biệt là điều gì đó bất thường, hiếm gặp hoặc không mong đợi, thường được báo cáo trong bối cảnh công cộng.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
When first seen or encountered; immediately upon seeing something or someone.
To no longer be able to see something; to forget an important idea or fact.
Something that is not seen or present is easily forgotten.