noun
English to Vietnamese Dictionary

sighting Meaning in Vietnamese (sighting nghĩa là gì)

sự nhìn thấy, lần nhìn thấy
sự nhìn thấy in English:sighting
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của sighting trong tiếng Việt là sự nhìn thấy, lần nhìn thấy. (Hành động nhìn thấy một cái gì đó, đặc biệt là một cái gì đó bất thường, hiếm hoặc chưa từng thấy trước đây.)

Definitions of Sighting

  1. 1
    noun
    sự nhìn thấy

    The act of seeing something, especially something unusual, rare, or previously unseen.

    Hành động nhìn thấy một cái gì đó, đặc biệt là một cái gì đó bất thường, hiếm hoặc chưa từng thấy trước đây.

  2. 2
    noun
    lần nhìn thấy

    An instance or occasion of seeing something, often referring to a specific event.

    Một trường hợp hoặc dịp nhìn thấy một cái gì đó, thường đề cập đến một sự kiện cụ thể.

Example Sentences

“There have been several UFO sightings in the area recently.”

Gần đây đã có một vài vụ nhìn thấy UFO trong khu vực.

“The rare bird's sighting brought many birdwatchers to the park.”

“Police confirmed the sighting of the suspect near the station.”

Cảnh sát xác nhận đã nhìn thấy nghi phạm gần nhà ga.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounsight
nouneyesight
adjectivesighted

Phrases & Idiomatic Expressions

sighting incollocation

To adjust the aim of a firearm or optical device.

first sightingexpression

The initial instance of something being seen.