noun
English to Vietnamese Dictionary
sighting Meaning in Vietnamese (sighting nghĩa là gì)
sự nhìn thấy, lần nhìn thấy
sự nhìn thấy in English:sighting
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của sighting trong tiếng Việt là sự nhìn thấy, lần nhìn thấy. (Hành động nhìn thấy một cái gì đó, đặc biệt là một cái gì đó bất thường, hiếm hoặc chưa từng thấy trước đây.)
Definitions of Sighting
- 1nounsự nhìn thấy
The act of seeing something, especially something unusual, rare, or previously unseen.
Hành động nhìn thấy một cái gì đó, đặc biệt là một cái gì đó bất thường, hiếm hoặc chưa từng thấy trước đây.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounsight
nouneyesight
adjectivesighted
Phrases & Idiomatic Expressions
sighting incollocation
To adjust the aim of a firearm or optical device.
first sightingexpression
The initial instance of something being seen.