singed Meaning in Vietnamese (singed nghĩa là gì)
Nghĩa của singed trong tiếng Việt là cháy sém, bị cháy sém, làm cháy sém. (Mô tả thứ gì đó bị cháy nhẹ, đặc biệt là trên bề mặt hoặc các cạnh, thường có màu nâu hoặc đen.)
Definitions of Singed
- 1adjectivebị cháy sém
Describes something that has been slightly burned, especially on the surface or edges, often resulting in a brown or blackened appearance.
Mô tả thứ gì đó bị cháy nhẹ, đặc biệt là trên bề mặt hoặc các cạnh, thường có màu nâu hoặc đen.
- 2verblàm cháy sém
To have burned the surface or ends of something slightly, often accidentally or for a specific purpose like removing hair.
Đã làm cháy nhẹ bề mặt hoặc đầu của thứ gì đó, thường là do vô tình hoặc vì một mục đích cụ thể như loại bỏ lông.
Example Sentences
“The chef accidentally singed the edges of the pastry.”
Vị đầu bếp vô tình làm cháy sém các cạnh của chiếc bánh ngọt.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To burn one's eyebrows slightly, usually by accident.