gerund
English to Vietnamese Dictionary

slapping Meaning in Vietnamese (slapping nghĩa là gì)

cái tát, hành động vả
cái tát in English:slapping
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của slapping trong tiếng Việt là cái tát, hành động vả. (Hành động vả là hành động đánh ai đó hoặc cái gì đó bằng bàn tay mở, thường là một hình thức trừng phạt, hung hăng hoặc đôi khi là tình cảm.)

Definitions of Slapping

  1. 1
    gerund
    hành động vả

    Slapping refers to the action of striking someone or something with an open hand, typically as a form of punishment, aggression, or sometimes affection.

    Hành động vả là hành động đánh ai đó hoặc cái gì đó bằng bàn tay mở, thường là một hình thức trừng phạt, hung hăng hoặc đôi khi là tình cảm.

Example Sentences

“The sound of slapping water against the boat was rhythmic.”

“He was reprimanded for slapping his younger brother.”

Anh ta bị khiển trách vì đã tát em trai mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitiveslap
third person singularslaps
past tenseslapped
nounslapstick
agent nounslapper

Phrases & Idiomatic Expressions

slap in the faceidiom

An insult or rejection that causes disappointment or humiliation.

slap on the wristidiom

A mild punishment.