noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

slime Meaning in Vietnamese (slime nghĩa là gì)

nounchất nhờn
verbbôi chất nhờn
chất nhờn in English:slime
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của slime trong tiếng Việt là chất nhờn, bôi chất nhờn. (Một chất lỏng đặc, trơn, thường khó chịu, đặc biệt là chất được sản xuất hoặc tìm thấy tự nhiên.)

Definitions of Slime

  1. 1
    noun
    chất nhờn

    A thick, slippery, often unpleasant liquid substance, especially one that is naturally produced or found.

    Một chất lỏng đặc, trơn, thường khó chịu, đặc biệt là chất được sản xuất hoặc tìm thấy tự nhiên.

  2. 2
    verb
    bôi chất nhờn

    To cover or coat something with a slimy substance.

    Phủ hoặc tráng một thứ gì đó bằng một chất nhờn.

Example Sentences

casual

“The alien creature left a trail of green slime.”

Sinh vật ngoài hành tinh đó đã để lại một vệt chất nhờn màu xanh lá cây.

casual

“The pond was covered in a layer of thick, green slime.”

Cái ao bị bao phủ bởi một lớp chất nhờn đặc màu xanh lá cây.

casual

“The machine began to slime with oil after running for hours.”

Cái máy bắt đầu bám đầy dầu sau nhiều giờ hoạt động.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

goomuckgunksludge

Inflected Word Forms

past tenseslimed
present participlesliming
nounsliminess
adjectiveslimy

Phrases & Idiomatic Expressions

slimeballcollocation

A contemptible or despicable person.