noun
English to Vietnamese Dictionary

slipper Meaning in Vietnamese (slipper nghĩa là gì)

dép đi trong nhà
dép đi trong nhà in English:slipper
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của slipper trong tiếng Việt là dép đi trong nhà. (Một loại giày nhẹ, mềm, dễ đi vào và cởi ra, thường được mang trong nhà.)

Definitions of Slipper

  1. 1
    noun
    dép đi trong nhà

    A light, soft shoe that is easy to put on and take off, typically worn indoors.

    Một loại giày nhẹ, mềm, dễ đi vào và cởi ra, thường được mang trong nhà.

Example Sentences

casual

“She always wears her comfortable slippers around the house.”

Cô ấy luôn đi đôi dép đi trong nhà thoải mái của mình quanh nhà.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

house shoemule

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

gerundslipping
adjectiveslippery