noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
slingshot Meaning in Vietnamese (slingshot nghĩa là gì)
nounsúng cao su
verbbắn bằng súng cao su
súng cao su in English:slingshot
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của slingshot trong tiếng Việt là súng cao su, bắn bằng súng cao su. (Một thiết bị nhỏ hình chữ Y với dây chun gắn vào hai nhánh trên, dùng để phóng các vật nhỏ như đá.)
Definitions of Slingshot
- 1
- 2
Example Sentences
casual
“The boy used a slingshot to knock down the mango from the tree.”
Cậu bé đã dùng súng cao su để bắn rụng quả xoài trên cây.
casual
“He slingshot the pebble across the river with surprising accuracy.”
Anh ta đã bắn viên sỏi qua sông bằng súng cao su với độ chính xác đáng kinh ngạc.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
catapultshooter
Inflected Word Forms
past tenseslingshotted
past participleslingshotted
gerundslingshotting