verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

snip Meaning in Vietnamese (snip nghĩa là gì)

verbcắt
nounvết cắt
cắt in English:snip
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của snip trong tiếng Việt là cắt, vết cắt. (Cắt cái gì đó nhanh chóng bằng kéo hoặc kéo cắt cành, thường tạo ra một âm thanh nhỏ, sắc nét.)

Definitions of Snip

  1. 1
    verb
    cắt

    To cut something quickly with scissors or shears, often making a small, sharp sound.

    Cắt cái gì đó nhanh chóng bằng kéo hoặc kéo cắt cành, thường tạo ra một âm thanh nhỏ, sắc nét.

  2. 2
    noun
    vết cắt

    A small, quick cut made with scissors or shears, or a small piece removed by such a cut.

    Một vết cắt nhỏ, nhanh được thực hiện bằng kéo hoặc kéo cắt cành, hoặc một mảnh nhỏ được cắt ra bằng vết cắt đó.

Example Sentences

“She decided to snip a few roses from the bush for the vase.”

Cô ấy quyết định cắt vài bông hồng từ bụi cây để cắm vào lọ.

“He gave his hair a quick snip to remove the split ends.”

Anh ấy cắt tóc nhanh để loại bỏ phần chẻ ngọn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

third person singularsnips
past tensesnipped
present participlesnipping
agent nounsnipper

Phrases & Idiomatic Expressions

snip offphrasal_verb

To cut something away from a larger piece with a quick, short cut.

snip atphrasal_verb

To make small, quick cuts towards something.