noun
English to Vietnamese Dictionary

sodas Meaning in Vietnamese (sodas nghĩa là gì)

soda, sô-đa
Từ đồng nghĩa:đồ uống có ga
soda in English:sodas
Phonetic:sô-đa
Plural: sodas
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của sodas trong tiếng Việt là soda, sô-đa. (Đồ uống có ga, thường ngọt và có hương vị, thường được phục vụ lạnh và uống như một thức uống giải khát.)

Definitions of Sodas

  1. 1
    noun
    sô-đa

    Carbonated beverages, often sweetened and flavored, typically served cold and consumed as a refreshing drink.

    Đồ uống có ga, thường ngọt và có hương vị, thường được phục vụ lạnh và uống như một thức uống giải khát.

Example Sentences

casual

“We bought a pack of sodas for the party.”

Chúng tôi đã mua một lốc sô-đa cho bữa tiệc.

general

“Drinking too many sodas can be bad for your health.”

Uống quá nhiều sô-đa có thể không tốt cho sức khỏe của bạn.

casual

“The kids always ask for sodas when we go out.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

đồ uống có ga

In English:

soft drinksfizzy drinkscarbonated beveragespops

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

waterjuicemilk

Inflected Word Forms

nounsoda
nounsoda water
nounsoda pop