adverb
English to Vietnamese Dictionary

someplace Meaning in Vietnamese (someplace nghĩa là gì)

đâu đó
đâu đó in English:someplace
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của someplace trong tiếng Việt là đâu đó. (Ở hoặc đến một địa điểm không xác định hoặc không rõ.)

Definitions of Someplace

  1. 1
    adverb
    đâu đó

    In or to an unspecified or unknown location.

    Ở hoặc đến một địa điểm không xác định hoặc không rõ.

Example Sentences

casual

“I need to go someplace quiet to read.”

Tôi cần đến đâu đó yên tĩnh để đọc sách.

casual

“Let's find someplace warm to sit.”

Chúng ta hãy tìm đâu đó ấm áp để ngồi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Phrases & Idiomatic Expressions

someplace elseexpression

In or to a different, unspecified location.