noun
English to Vietnamese Dictionary

sonny Meaning in Vietnamese (sonny nghĩa là gì)

con trai, cậu bé
con trai in English:sonny
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của sonny trong tiếng Việt là con trai, cậu bé. (Một thuật ngữ không trang trọng dùng để gọi một cậu bé hoặc một người đàn ông trẻ, thường ngụ ý sự trìu mến hoặc đôi khi là sự bề trên.)

Definitions of Sonny

  1. 1
    noun(informal)
    cậu bé

    An informal term used to address a young boy or man, often implying affection or, sometimes, condescension.

    Một thuật ngữ không trang trọng dùng để gọi một cậu bé hoặc một người đàn ông trẻ, thường ngụ ý sự trìu mến hoặc đôi khi là sự bề trên.

Example Sentences

casual

“Hey, sonny, come over here for a minute.”

Này, cậu bé, lại đây một lát.

informal

“Don't you talk back to me, sonny!”

Đừng có cãi lại tôi, cậu bé!

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

boyladkidyoungster

Inflected Word Forms

nounson
pluralsons