noun
English to Vietnamese Dictionary

soprano Meaning in Vietnamese (soprano nghĩa là gì)

nữ cao, giọng nữ cao, phần nữ cao
nữ cao in English:soprano
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của soprano trong tiếng Việt là nữ cao, giọng nữ cao, phần nữ cao. (Giọng hát cao nhất của phụ nữ, hoặc một ca sĩ sở hữu giọng hát đó.)

Definitions of Soprano

  1. 1
    noun
    giọng nữ cao

    The highest female singing voice, or a singer possessing such a voice.

    Giọng hát cao nhất của phụ nữ, hoặc một ca sĩ sở hữu giọng hát đó.

  2. 2
    noun
    phần nữ cao

    The highest part in a musical composition, typically sung by a soprano.

    Phần cao nhất trong một bản nhạc, thường được hát bởi giọng nữ cao.

Example Sentences

“Her powerful soprano voice filled the entire concert hall.”

Giọng nữ cao đầy nội lực của cô ấy đã lấp đầy cả phòng hòa nhạc.

“The opera features a challenging soprano aria.”

Vở opera có một đoạn aria giọng nữ cao đầy thử thách.

“She trained for years to become a professional soprano.”

Cô ấy đã luyện tập nhiều năm để trở thành một ca sĩ nữ cao chuyên nghiệp.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

treblehigh voice

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

bassbaritone

Inflected Word Forms

pluralsopranos

Phrases & Idiomatic Expressions

soprano voicecollocation

The highest range of the female singing voice.

soprano rangecollocation

The vocal range characteristic of a soprano.