sourcing Meaning in Vietnamese (sourcing nghĩa là gì)
Nghĩa của sourcing trong tiếng Việt là nguồn cung ứng, việc tìm kiếm và thu mua hàng hóa, dịch vụ hoặc tài nguyên từ một nhà cung cấp hoặc địa điểm cụ thể, chủ động tìm kiếm và thu mua một thứ gì đó từ một nguồn gốc cụ thể. (Việc tìm kiếm và thu mua hàng hóa, dịch vụ hoặc tài nguyên từ một nhà cung cấp hoặc địa điểm cụ thể.)
Definitions of Sourcing
- 1noun(formal)việc tìm kiếm và thu mua hàng hóa, dịch vụ hoặc tài nguyên từ một nhà cung cấp hoặc địa điểm cụ thể.
Sourcing refers to the process of finding and obtaining goods, services, or resources from a particular supplier or location.
Việc tìm kiếm và thu mua hàng hóa, dịch vụ hoặc tài nguyên từ một nhà cung cấp hoặc địa điểm cụ thể.
- 2
Example Sentences
“The company is focused on ethical sourcing of raw materials.”
Công ty tập trung vào việc tìm nguồn cung ứng nguyên liệu thô có đạo đức.
“We are sourcing new talent for our IT department.”
Chúng tôi đang tìm kiếm nhân tài mới cho bộ phận IT của mình.
“Effective sourcing can significantly reduce production costs.”
Việc tìm nguồn cung ứng hiệu quả có thể giảm đáng kể chi phí sản xuất.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
The process of obtaining goods or services in a way that is morally acceptable, ensuring fair labor practices and environmental responsibility.
The practice of procuring goods and services from anywhere in the world, often to take advantage of lower costs or specialized expertise.
A systematic approach to purchasing that focuses on long-term value and total cost of ownership, rather than just the lowest price.