noun
English to Vietnamese Dictionary
southampton Meaning in Vietnamese (southampton nghĩa là gì)
Southampton
Southampton in English:southampton
Phonetic:Sâo-thâm-tơn
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của southampton trong tiếng Việt là Southampton. (Southampton là một thành phố cảng lớn nằm ở bờ biển phía nam nước Anh, nổi tiếng trong lịch sử với các mối liên hệ hàng hải và là điểm khởi hành của các tàu viễn dương nổi tiếng.)
Definitions of Southampton
- 1nounSouthampton
Southampton is a major port city located on the south coast of England, historically known for its maritime connections and as a departure point for famous ocean liners.
Southampton là một thành phố cảng lớn nằm ở bờ biển phía nam nước Anh, nổi tiếng trong lịch sử với các mối liên hệ hàng hải và là điểm khởi hành của các tàu viễn dương nổi tiếng.