noun
English to Vietnamese Dictionary
sox Meaning in Vietnamese (sox nghĩa là gì)
tất, tất chân
tất in English:sox
Plural: sox
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của sox trong tiếng Việt là tất, tất chân. (Một dạng số nhiều không trang trọng của 'sock', dùng để chỉ đồ vật đi vào chân, thường làm bằng vải dệt kim và đi bên trong giày.)
Definitions of Sox
- 1
Example Sentences
casual
“He wore his lucky red sox to the game.”
Anh ấy đã đi đôi tất đỏ may mắn của mình đến trận đấu.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounsock
adjectivesockless