noun
English to Vietnamese Dictionary

spaghetti Meaning in Vietnamese (spaghetti nghĩa là gì)

mì Ý
mì Ý in English:spaghetti
Phonetic:mì Ý
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của spaghetti trong tiếng Việt là mì Ý. (Mì Ý là một loại mì sợi dài, mỏng, đặc, hình trụ, thường làm từ bột mì cứng semolina, thường được ăn kèm với nhiều loại sốt khác nhau.)

Definitions of Spaghetti

  1. 1
    noun
    mì Ý

    Spaghetti is a long, thin, solid, cylindrical pasta, typically made from durum wheat semolina, commonly served with various sauces.

    Mì Ý là một loại mì sợi dài, mỏng, đặc, hình trụ, thường làm từ bột mì cứng semolina, thường được ăn kèm với nhiều loại sốt khác nhau.

Example Sentences

casual

“We had spaghetti with meatballs for dinner last night.”

Tối qua chúng tôi đã ăn mì Ý với thịt viên.

Inflected Word Forms

diminutivespaghettini