noun
English to Vietnamese Dictionary

meatballs Meaning in Vietnamese (meatballs nghĩa là gì)

thịt viên
thịt viên in English:meatballs
Phonetic:thịt vi-ên
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của meatballs trong tiếng Việt là thịt viên. (Những viên thịt xay nhỏ, thường trộn với vụn bánh mì, trứng và gia vị, thường được nấu bằng cách chiên, nướng hoặc hầm trong nước sốt.)

Definitions of Meatballs

  1. 1
    noun
    thịt viên

    Small balls of ground meat, often mixed with breadcrumbs, eggs, and seasonings, typically cooked by frying, baking, or simmering in a sauce.

    Những viên thịt xay nhỏ, thường trộn với vụn bánh mì, trứng và gia vị, thường được nấu bằng cách chiên, nướng hoặc hầm trong nước sốt.

Example Sentences

casual

“The spaghetti and meatballs were a popular dish at the restaurant.”

Món mì Ý sốt cà chua thịt viên là một món ăn phổ biến tại nhà hàng.

casual

“She prepared a delicious batch of meatballs for dinner.”

Cô ấy đã chuẩn bị một mẻ thịt viên ngon tuyệt cho bữa tối.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

ground meat ballsminced meat balls

Inflected Word Forms

nounmeatball