noun
English to Vietnamese Dictionary
spencer Meaning in Vietnamese (spencer nghĩa là gì)
Spencer, áo spencer
Spencer in English:spencer
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của spencer trong tiếng Việt là Spencer, áo spencer. (Spencer là một họ phổ biến của người Anh và tên riêng của nam giới, thường gắn liền với giới quý tộc hoặc các nhân vật lịch sử.)
Definitions of Spencer
- 1nounSpencer
Spencer is a common English surname and a male given name, often associated with nobility or historical figures.
Spencer là một họ phổ biến của người Anh và tên riêng của nam giới, thường gắn liền với giới quý tộc hoặc các nhân vật lịch sử.
- 2
Example Sentences
formal
“Lady Diana Spencer was a prominent member of the British royal family.”
Bà Diana Spencer là một thành viên nổi bật của hoàng gia Anh.
casual
“She completed her outfit with a stylish spencer over her gown.”
Cô ấy hoàn thiện bộ trang phục của mình bằng một chiếc áo spencer thời trang khoác ngoài váy dạ hội.