noun
English to Vietnamese Dictionary

spencer Meaning in Vietnamese (spencer nghĩa là gì)

Spencer, áo spencer
Spencer in English:spencer
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của spencer trong tiếng Việt là Spencer, áo spencer. (Spencer là một họ phổ biến của người Anh và tên riêng của nam giới, thường gắn liền với giới quý tộc hoặc các nhân vật lịch sử.)

Definitions of Spencer

  1. 1
    noun
    Spencer

    Spencer is a common English surname and a male given name, often associated with nobility or historical figures.

    Spencer là một họ phổ biến của người Anh và tên riêng của nam giới, thường gắn liền với giới quý tộc hoặc các nhân vật lịch sử.

  2. 2
    noun
    áo spencer

    A spencer is a short, close-fitting jacket, typically worn by women or children over a dress or blouse, popular in the early 19th century.

    Áo spencer là một loại áo khoác ngắn, ôm sát, thường được phụ nữ hoặc trẻ em mặc bên ngoài váy hoặc áo cánh, phổ biến vào đầu thế kỷ 19.

Example Sentences

formal

“Lady Diana Spencer was a prominent member of the British royal family.”

Bà Diana Spencer là một thành viên nổi bật của hoàng gia Anh.

casual

“She completed her outfit with a stylish spencer over her gown.”

Cô ấy hoàn thiện bộ trang phục của mình bằng một chiếc áo spencer thời trang khoác ngoài váy dạ hội.