spooked Meaning in Vietnamese (spooked nghĩa là gì)
Nghĩa của spooked trong tiếng Việt là hoảng sợ, làm hoảng sợ. (Cảm thấy đột nhiên sợ hãi hoặc giật mình bởi một điều bất ngờ hoặc tưởng tượng.)
Definitions of Spooked
- 1adjectivehoảng sợ
Feeling suddenly frightened or startled by something unexpected or imaginary.
Cảm thấy đột nhiên sợ hãi hoặc giật mình bởi một điều bất ngờ hoặc tưởng tượng.
- 2verblàm hoảng sợ
To have caused someone or something to become suddenly frightened or startled.
Đã gây ra cho ai đó hoặc cái gì đó đột nhiên sợ hãi hoặc giật mình.
Example Sentences
“The horse got spooked by the sudden loud noise.”
Con ngựa đã hoảng sợ bởi tiếng động lớn đột ngột.
“She was easily spooked after watching the horror movie.”
Cô ấy dễ dàng bị hoảng sợ sau khi xem bộ phim kinh dị.
“Don't get spooked by the shadows; it's just the trees.”
Đừng hoảng sợ bởi những cái bóng; đó chỉ là những cái cây.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To become suddenly frightened or startled.
To frighten or disturb someone greatly.