sprang Meaning in Vietnamese (sprang nghĩa là gì)
Nghĩa của sprang trong tiếng Việt là nhảy vọt, nhảy vọt lên, nảy sinh. (Nhảy vọt là thì quá khứ của 'spring', có nghĩa là di chuyển đột ngột và nhanh chóng lên trên hoặc về phía trước, thường bằng một cú nhảy hoặc một sự giải phóng năng lượng đột ngột.)
Definitions of Sprang
- 1verbnhảy vọt lên
Sprang is the past tense of 'spring,' meaning to move suddenly and rapidly upwards or forwards, often with a jump or a sudden release of energy.
Nhảy vọt là thì quá khứ của 'spring', có nghĩa là di chuyển đột ngột và nhanh chóng lên trên hoặc về phía trước, thường bằng một cú nhảy hoặc một sự giải phóng năng lượng đột ngột.
- 2verbnảy sinh
In a figurative sense, 'sprang' can refer to an idea, problem, or event that arose or appeared suddenly and unexpectedly.
Theo nghĩa bóng, 'sprang' có thể đề cập đến một ý tưởng, vấn đề hoặc sự kiện xuất hiện hoặc nảy sinh một cách đột ngột và bất ngờ.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To suddenly and quickly start doing something.
To suddenly think of something or remember something.