verb
English to Vietnamese Dictionary

sprang Meaning in Vietnamese (sprang nghĩa là gì)

nhảy vọt, nhảy vọt lên, nảy sinh
nhảy vọt in English:sprang
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của sprang trong tiếng Việt là nhảy vọt, nhảy vọt lên, nảy sinh. (Nhảy vọt là thì quá khứ của 'spring', có nghĩa là di chuyển đột ngột và nhanh chóng lên trên hoặc về phía trước, thường bằng một cú nhảy hoặc một sự giải phóng năng lượng đột ngột.)

Definitions of Sprang

  1. 1
    verb
    nhảy vọt lên

    Sprang is the past tense of 'spring,' meaning to move suddenly and rapidly upwards or forwards, often with a jump or a sudden release of energy.

    Nhảy vọt là thì quá khứ của 'spring', có nghĩa là di chuyển đột ngột và nhanh chóng lên trên hoặc về phía trước, thường bằng một cú nhảy hoặc một sự giải phóng năng lượng đột ngột.

  2. 2
    verb
    nảy sinh

    In a figurative sense, 'sprang' can refer to an idea, problem, or event that arose or appeared suddenly and unexpectedly.

    Theo nghĩa bóng, 'sprang' có thể đề cập đến một ý tưởng, vấn đề hoặc sự kiện xuất hiện hoặc nảy sinh một cách đột ngột và bất ngờ.

Example Sentences

casual

“The cat sprang onto the table in a single fluid motion.”

Con mèo nhảy vọt lên bàn trong một chuyển động duyên dáng.

business

“A brilliant idea sprang into his mind during the meeting.”

casual

“He sprang to his feet when he heard the alarm.”

Anh ấy bật dậy khi nghe thấy tiếng báo động.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

jumpedleapedboundedaroseemerged

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

landeddescendedfell

Inflected Word Forms

infinitivespring
past participlesprung
present participlespringing
nounspring
adjectivespringy

Phrases & Idiomatic Expressions

spring into actionexpression

To suddenly and quickly start doing something.

spring to mindidiom

To suddenly think of something or remember something.