noun
English to Vietnamese Dictionary
springer Meaning in Vietnamese (springer nghĩa là gì)
chó Springer, bộ phận bật
chó Springer in English:springer
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của springer trong tiếng Việt là chó Springer, bộ phận bật. (Một giống chó cỡ trung, thường là một loại chó săn, nổi tiếng với khả năng săn bắt và bản tính tràn đầy năng lượng.)
Definitions of Springer
- 1
- 2nounbộ phận bật
A springer can also refer to a person or thing that leaps or springs, often used in a mechanical or architectural context.
Một người hoặc vật nhảy hoặc bật lên, thường được sử dụng trong ngữ cảnh cơ khí hoặc kiến trúc.
Example Sentences
casual
“The English Springer Spaniel is a popular breed for families due to its friendly disposition.”
Chó Springer Anh là một giống chó phổ biến cho các gia đình vì tính cách thân thiện của nó.
formal
“In architecture, a springer is the lowest stone of an arch or vault.”
Trong kiến trúc, bộ phận bật là viên đá thấp nhất của một vòm hoặc mái vòm.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
gerundspringing
nounspring
adjectivespringy