noun
English to Vietnamese Dictionary

spunk Meaning in Vietnamese (spunk nghĩa là gì)

gan dạ, tinh dịch
gan dạ in English:spunk
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của spunk trong tiếng Việt là gan dạ, tinh dịch. (Sự can đảm, tinh thần, hoặc quyết tâm, đặc biệt trong một tình huống đầy thử thách hoặc khó khăn.)

Definitions of Spunk

  1. 1
    noun(informal)
    gan dạ

    Spunk refers to courage, spirit, or determination, especially in a challenging or difficult situation.

    Sự can đảm, tinh thần, hoặc quyết tâm, đặc biệt trong một tình huống đầy thử thách hoặc khó khăn.

  2. 2
    noun(slang)
    tinh dịch

    Informally and often vulgarly, spunk can refer to semen, the fluid containing sperm.

    Một cách không trang trọng và thường tục tĩu, 'spunk' có thể đề cập đến tinh dịch, chất lỏng chứa tinh trùng.

Example Sentences

casual

“She showed a lot of spunk in standing up to the bully.”

Cô ấy đã thể hiện rất nhiều sự gan dạ khi đối đầu với kẻ bắt nạt.

casual

“Despite the setbacks, he never lost his spunk.”

Bất chấp những thất bại, anh ấy không bao giờ đánh mất sự gan dạ của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounspunkiness
adjectivespunky

Phrases & Idiomatic Expressions

full of spunkexpression

Full of courage, spirit, or energy.