other
English to Vietnamese Dictionary

sr Meaning in Vietnamese (sr nghĩa là gì)

Sr
Sr. in English:sr
Phonetic:Xê-a
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của sr trong tiếng Việt là Sr. (Viết tắt 'Sr.' đứng sau tên đầy đủ của một người đàn ông để chỉ ông là người lớn tuổi hơn trong hai người cùng tên, thường là cha và con trai.)

Definitions of Sr

  1. 1
    other(formal)
    Sr.

    The abbreviation 'Sr.' is used after a man's full name to indicate that he is the elder of two people with the same name, typically a father and son.

    Viết tắt 'Sr.' đứng sau tên đầy đủ của một người đàn ông để chỉ ông là người lớn tuổi hơn trong hai người cùng tên, thường là cha và con trai.

Example Sentences

formal

“John Smith Sr. was a respected member of the community.”

Ông John Smith Sr. là một thành viên đáng kính của cộng đồng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Senior

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Jr.

Inflected Word Forms

nounseniority
pluralseniors
adjectivesenior