noun
English to Vietnamese Dictionary

ss Meaning in Vietnamese (ss nghĩa là gì)

ảnh chụp màn hình
ảnh chụp màn hình in English:ss
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ss trong tiếng Việt là ảnh chụp màn hình. (Một cách viết tắt không trang trọng của 'screenshot', dùng để chỉ một hình ảnh được chụp lại từ màn hình máy tính hoặc thiết bị di động đang hiển thị.)

Definitions of Ss

  1. 1
    noun(informal)
    ảnh chụp màn hình

    An informal abbreviation for 'screenshot', which refers to an image captured of the visible items displayed on a computer or mobile device screen.

    Một cách viết tắt không trang trọng của 'screenshot', dùng để chỉ một hình ảnh được chụp lại từ màn hình máy tính hoặc thiết bị di động đang hiển thị.

Example Sentences

casual

“Can you send me an ss of that error message?”

Bạn có thể gửi cho tôi ảnh chụp màn hình của thông báo lỗi đó không?

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English: