other
English to Vietnamese Dictionary

stacy Meaning in Vietnamese (stacy nghĩa là gì)

Stacy
Stacy in English:stacy
Phonetic:S-tây-xi
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của stacy trong tiếng Việt là Stacy. (Stacy là một tên riêng có nguồn gốc tiếng Anh, thường được dùng cho cả nam và nữ, mặc dù phổ biến hơn cho nữ.)

Definitions of Stacy

  1. 1
    other
    Stacy

    Stacy is a given name of English origin, often used for both males and females, though more commonly for females.

    Stacy là một tên riêng có nguồn gốc tiếng Anh, thường được dùng cho cả nam và nữ, mặc dù phổ biến hơn cho nữ.

Example Sentences

casual

“Stacy is a very kind person and always helps her friends.”

business

“Have you met Stacy from the new marketing team?”