noun
English to Vietnamese Dictionary

stein Meaning in Vietnamese (stein nghĩa là gì)

cốc bia lớn
cốc bia lớn in English:stein
Phonetic:x-tein
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của stein trong tiếng Việt là cốc bia lớn. (Một chiếc cốc lớn, thường có hoa văn, thường làm bằng đá nung, dùng để uống bia.)

Definitions of Stein

  1. 1
    noun
    cốc bia lớn

    A large, often ornamental, mug, typically made of stoneware, used for drinking beer.

    Một chiếc cốc lớn, thường có hoa văn, thường làm bằng đá nung, dùng để uống bia.

Example Sentences

casual

“He clinked his stein with his friend's and took a long sip.”

Anh ấy chạm cốc bia lớn của mình với cốc của bạn và nhấp một ngụm dài.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

mugtankard

Inflected Word Forms

pluralsteins