noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

stems Meaning in Vietnamese (stems nghĩa là gì)

nounthân cây
verbbắt nguồn từ, ngăn chặn
thân cây in English:stems
Phonetic:thân cay
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của stems trong tiếng Việt là thân cây, bắt nguồn từ, ngăn chặn. (Phần chính hoặc cuống của cây, thường mọc trên mặt đất và nâng đỡ lá, hoa hoặc quả.)

Definitions of Stems

  1. 1
    noun
    thân cây

    The main body or stalk of a plant, typically rising above ground and supporting leaves, flowers, or fruit.

    Phần chính hoặc cuống của cây, thường mọc trên mặt đất và nâng đỡ lá, hoa hoặc quả.

  2. 2
    verb
    bắt nguồn từ

    To originate or develop from something, indicating a source or cause.

    Bắt nguồn hoặc phát triển từ một cái gì đó, chỉ ra nguồn gốc hoặc nguyên nhân.

  3. 3
    verb
    ngăn chặn

    To stop or restrict the flow, spread, or development of something, often a negative process.

    Ngăn chặn hoặc hạn chế dòng chảy, sự lan rộng hoặc sự phát triển của một cái gì đó, thường là một quá trình tiêu cực.

Example Sentences

“The plant's strong stems supported its heavy flowers.”

Những thân cây khỏe mạnh đã nâng đỡ những bông hoa nặng trĩu của nó.

“Many problems stem from a lack of communication.”

Nhiều vấn đề bắt nguồn từ việc thiếu giao tiếp.

“The government tried to stem the flow of misinformation.”

Chính phủ đã cố gắng ngăn chặn dòng chảy của thông tin sai lệch.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivestem
past tensestemmed
present participlestemming
agent nounstemmer

Phrases & Idiomatic Expressions

stem the tideidiom

To stop or reverse a widespread negative trend or development.